cứu vãn
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho tình hình, sự việc xấu trở nên tốt hơn hoặc thoát khỏi nguy hiểm: "cứu vãn" chỉ hành động cố gắng thay đổi một tình huống khó khăn, nguy cấp, hoặc sắp đổ vỡ để tránh hậu quả xấu, đưa mọi thứ trở lại trạng thái khả quan hơn.
- Giúp ai đó thoát khỏi khó khăn, nguy hiểm: "cứu vãn" cũng có nghĩa là kéo ai đó ra khỏi tình cảnh bất lợi, nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi phải cố gắng làm cho tình hình xấu trở nên tốt hơn trước khi không thể thay đổi được nữa.)
- (Anh ấy đã cố gắng làm cho cuộc hôn nhân sắp tan vỡ trở nên tốt đẹp hơn.)
- (Bác sĩ đã giúp bệnh nhân thoát khỏi nguy hiểm đến tính mạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cứu vãn tình thế": cố gắng thay đổi một tình huống khó khăn, nguy cấp.
- Nhà ngoại giao đã cứu vãn tình thế bằng một thỏa thuận hòa bình. (Nhà ngoại giao đã làm cho tình huống căng thẳng trở nên tốt hơn nhờ thỏa thuận.)
"cứu vãn danh dự": cố gắng giữ gìn hoặc khôi phục uy tín, phẩm giá.
- Anh ấy làm mọi cách để cứu vãn danh dự của gia đình. (Anh ấy cố gắng tránh việc gia đình bị mất mặt.)
Biến thể và từ gần giống
Cứu (động từ): giúp đỡ người khác thoát khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn.
- Lính cứu hỏa đã cứu người khỏi đám cháy. (Lính cứu hỏa giúp người thoát khỏi lửa.)
Vãn (động từ, cổ): kéo dài, giữ lại, làm chậm lại.
- Vãn hồi tình thế (làm cho tình hình trở lại trạng thái tốt hơn) – từ này đồng nghĩa với "cứu vãn".
Cứu chữa (động từ): chữa trị bệnh tật, giúp khỏi bệnh.
- Bác sĩ cứu chữa cho bệnh nhân. (Bác sĩ điều trị bệnh cho bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Cứu nguy: giúp thoát khỏi tình trạng nguy hiểm, khẩn cấp.
- Vãn hồi: làm cho tình hình xấu trở lại trạng thái tốt đẹp hơn.
- Khắc phục: sửa chữa, làm cho tình trạng xấu trở nên tốt hơn.
Thành ngữ liên quan
- Cứu vãn tình thế như cứu lửa: hành động khẩn cấp để giải quyết tình huống nguy kịch.
- Anh ấy chạy đua với thời gian để cứu vãn tình thế như cứu lửa. (Anh ấy vội vàng, cấp bách để làm cho tình hình khả quan hơn.)